ai ai

  1. Everyone, everybody
    • ai ai đều cũng phải chết
      everyone is mortal
    • ai ai cũng khao khát yêu được yêu
      everyone aspires to love and to be loved
    • ai ai cũng vui trừ anh ta ra
      everybody is happy but him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ai ai"

Proverbs and Idioms

ai ai
Ai ai cũng vui mừng khi mùa xuân đến.